cheo veo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí cao, chênh vênh và dễ đổ, dễ rơi: "cheo veo" mô tả một vật hoặc một vị trí nằm ở nơi cao, không vững chắc, trông có vẻ nguy hiểm và dễ bị mất thăng bằng.
- Trạng thái không ổn định, bấp bênh: "cheo veo" còn được dùng để diễn tả một tình thế, hoàn cảnh không chắc chắn, dễ thay đổi theo chiều hướng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc tổ chim nằm cheo veo trên cành cây cao. (Chiếc tổ nằm ở vị trí cao và chông chênh.)
- Tảng đá cheo veo bên sườn núi, chỉ cần một cơn gió mạnh cũng có thể làm nó rơi xuống. (Tảng đá ở thế không vững, rất nguy hiểm.)
- Công việc của anh ấy đang ở trong tình thế cheo veo. (Công việc của anh ấy đang rất bấp bênh, không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cheo leo": là một biến thể thường dùng với nghĩa tương tự "cheo veo", chỉ vị trí cao và hiểm trở.
- Con đường cheo leo lên đỉnh núi. (Con đường lên núi cao và hiểm trở.)
Biến thể và từ gần giống
- Chênh vênh (tính từ): ở thế không vững, dễ đổ, nghiêng — rất gần nghĩa với "cheo veo".
- Cuộc sống chênh vênh sau trận lụt. (Cuộc sống trở nên bấp bênh.)
- Bấp bênh (tính từ): không ổn định, lúc lên lúc xuống — thường dùng cho hoàn cảnh, tình thế.
- Thu nhập bấp bênh của người lao động tự do. (Thu nhập không ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Chông chênh: không vững vàng, dễ mất thăng bằng.
- Hiểm trở: (nơi chốn) khó đi lại, nguy hiểm.
- Không vững chắc: thiếu sự kiên cố, dễ thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Cheo veo như trứng để đầu đũa: ví von về tình thế cực kỳ nguy hiểm, mong manh, dễ vỡ lẽ.
- Tình hình tài chính của công ty ấy hiện nay cheo veo như trứng để đầu đũa. (Tình hình tài chính rất mong manh, dễ sụp đổ.)